
Bạn đang muốn làm mái tôn nhưng chưa biết nên chọn tấm tôn loại nào?
Bạn không biết kích thước tấm tôn lợp mái ra sao, làm sao để tính được số lượng tôn cần mua chính xác, không bị dư thừa hay thiếu hụt?
Bài viết này là tất cả những gì bạn cần. Từ việc hiểu rõ kích thước tôn, cách tính diện tích mái, số lượng tấm tôn cần mua, cho đến giá làm mái tôn cập nhật mới nhất – tất cả đều có trong đây!
Kích thước tấm tôn lợp mái là thông số thể hiện chiều rộng và chiều dài của mỗi tấm tôn, dùng để phủ lên mái nhà, mái hiên hoặc mái nhà xưởng.
Kích thước tấm tôn phụ thuộc vào:
Loại tôn (tôn thường, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói…)
Số lượng sóng tôn (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng…)
Nơi sản xuất và tiêu chuẩn thi công

| Loại tôn | Chiều rộng tấm (khổ phủ bì) | Chiều rộng hữu dụng | Chiều dài tôn |
|---|---|---|---|
| Tôn 5 sóng vuông | 1.07m | 1.00m | 2m – 12m (cắt theo yêu cầu) |
| Tôn 9 sóng, 11 sóng | 1.07m | 1.00m | 2m – 12m (linh hoạt) |
| Tôn giả ngói | 1.08m | 1.00m | 2m – 6m (phổ biến: 3.2m) |
| Tôn cách nhiệt PU | 1.08m | 1.00m | 3m – 9m |
Chiều dài tôn thường được cắt theo yêu cầu của người mua, giúp giảm mối nối và tiết kiệm vật tư thi công.
Đây là phần cực kỳ quan trọng giúp bạn không bị mua thừa tôn, gây lãng phí, hoặc mua thiếu tôn, gây gián đoạn công trình.
Diện tích mái = Dài x Rộng x Hệ số dốcGiải thích:
Dài: chiều dài theo chiều dốc mái
Rộng: chiều ngang của mái (tính theo mặt sàn)
Hệ số dốc: phụ thuộc độ nghiêng của mái (thường dùng hệ số từ 1.05 đến 1.3)
| Góc nghiêng mái (°) | Hệ số dốc ước tính |
|---|---|
| 10 – 15° | 1.05 – 1.15 |
| 20° | 1.2 |
| 30° | 1.3 |
Mái nhà bạn rộng 5m, dài 12m, độ dốc khoảng 20°, mái 2 bên (kiểu mái thái), ta tính:
Diện tích 1 bên mái = 12 x 5 x 1.2 = 72m²
=> Tổng diện tích mái (2 bên): 72 x 2 = 144m²Sau khi có diện tích mái, bạn sẽ cần biết cần bao nhiêu tấm tôn để phủ hết phần mái này.
Số lượng tấm = Tổng diện tích mái / (Chiều dài tấm x Chiều rộng hữu dụng)Tổng diện tích mái: 144m²
Dùng tôn 11 sóng, khổ hữu dụng 1m, dài 6m
Diện tích 1 tấm tôn = 1 x 6 = 6m²
=> Số tấm = 144 / 6 = 24 tấmLưu ý: nên mua dư từ 5 – 10% để dự phòng cắt ghép, hỏng hóc.
Giá làm mái tôn sẽ bao gồm:
Giá vật tư tôn + khung sắt
Chi phí nhân công lợp mái
Vận chuyển và chi phí phụ (nếu có)
| Loại mái tôn | Đơn giá (trọn gói) |
|---|---|
| Tôn kẽm | 250.000 – 300.000đ/m² |
| Tôn lạnh 1 lớp | 280.000 – 350.000đ/m² |
| Tôn PU (cách nhiệt) | 370.000 – 450.000đ/m² |
| Tôn giả ngói cao cấp | 400.000 – 550.000đ/m² |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo địa phương, độ cao công trình và độ khó thi công.
Chọn loại tôn phù hợp: Không nhất thiết phải đắt tiền – hãy chọn theo nhu cầu (nhà ở, nhà xưởng, nhà trọ…).
Tính kỹ diện tích và số tấm: Đừng mua ẩu, nên nhờ đơn vị thi công tư vấn thêm.
Chọn đội ngũ thi công uy tín: Một mái tôn đẹp – bền – không dột phụ thuộc 90% vào tay nghề.
So sánh giá làm mái tôn từ nhiều đơn vị để tránh bị chặt chém.
| Nội dung | Tóm tắt ngắn gọn |
|---|---|
| Kích thước tôn lợp | Phổ biến: rộng 1m, dài từ 2m – 12m |
| Tính diện tích mái | Dài x Rộng x Hệ số dốc |
| Tính số tấm tôn | Tổng diện tích / (dài tấm x rộng hữu dụng) |
| Giá làm mái tôn | Từ 250.000đ/m² đến 550.000đ/m² tùy loại và kết cấu mái |
Tấm tôn thường rộng 1.07m (khổ phủ bì), sử dụng hữu dụng khoảng 1.0m, dài từ 2m đến 12m tùy yêu cầu cắt.
Diện tích = Dài x Rộng x Hệ số dốc. Nếu mái có 2 bên thì nhân đôi diện tích.
Nếu bạn cần tiết kiệm, tôn lạnh 1 lớp là lựa chọn ổn. Muốn cách nhiệt tốt, nên chọn tôn PU hoặc tôn 3 lớp.
Tùy loại tôn và quy mô công trình, giá dao động 250.000 – 550.000đ/m² đã bao gồm vật tư và công thợ.
Bạn muốn được tư vấn cụ thể theo diện tích thực tế, nhận báo giá chi tiết và bản vẽ mái miễn phí?
Liên hệ ngay Tùng Lâm thi công mái tôn chuyên nghiệp để được hỗ trợ từ A-Z nhé!
Hotline:0971773541
Website:lammaitonhanoi.vn