
.jpg)
Giá làm mái tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
Loại tôn sử dụng: Tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói... Mỗi loại tôn có đặc điểm khác nhau về độ bền, khả năng chống nóng, chống ồn và mức độ phù hợp với từng công trình.
Độ dày của tôn: 3 dem, 4 dem, 5 dem, 7 dem... Độ dày càng lớn, khả năng chịu lực và tuổi thọ mái càng cao, tuy nhiên giá thành cũng tăng theo.
Kết cấu khung mái: Sử dụng thép hộp, thép mạ kẽm, khung sắt hay khung nhôm... Tùy vào loại công trình mà kết cấu khung mái sẽ được lựa chọn sao cho phù hợp nhất.
Diện tích thi công: Diện tích càng lớn, đơn giá có thể giảm do lợi thế kinh tế theo quy mô. Ngược lại, những công trình nhỏ lẻ thường có chi phí nhân công cao hơn.
Địa điểm lắp đặt: Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực, chi phí vận chuyển và nhân công. Những khu vực khó tiếp cận, cần giàn giáo hoặc thiết bị hỗ trợ đặc biệt sẽ có chi phí cao hơn.
Chi phí nhân công: Tùy vào độ phức tạp của thiết kế và yêu cầu kỹ thuật. Những mái có độ dốc lớn hoặc thiết kế phức tạp sẽ tốn công thi công hơn so với mái đơn giản.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phổ biến:
| Loại tôn | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m2) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh | 3 dem | 75.000 - 95.000 | Bền, chống nóng trung bình |
| Tôn lạnh | 5 dem | 100.000 - 120.000 | Chống gỉ, độ bền cao |
| Tôn cách nhiệt PU | 3 dem | 150.000 - 180.000 | Chống nóng, cách âm tốt |
| Tôn giả ngói | 4 dem | 120.000 - 150.000 | Thẩm mỹ cao, phù hợp biệt thự |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực. Ngoài ra, giá trên chưa bao gồm phụ kiện như vít bắn tôn, xà gồ, keo chống dột...
Chi phí nhân công lắp đặt mái tôn cũng là một phần quan trọng trong tổng chi phí. Dưới đây là mức giá trung bình:
| Diện tích | Đơn giá (VNĐ/m2) | Điều kiện |
|---|---|---|
| Dưới 50m2 | 200.000 - 250.000 | Công trình nhỏ, đòi hỏi kỹ thuật cao |
| 50m2 - 100m2 | 180.000 - 220.000 | Công trình vừa, dễ thi công |
| Trên 100m2 | 150.000 - 200.000 | Công trình lớn, đơn giá giảm |
Mức giá này có thể thay đổi tùy vào địa điểm và độ phức tạp của công trình. Những công trình yêu cầu giàn giáo hoặc độ cao lớn sẽ có chi phí nhân công cao hơn.
Nhà ở: Từ 250.000 - 500.000 VNĐ/m2 (tùy loại tôn và kết cấu mái). Các mẫu mái tôn giả ngói thường có giá cao hơn nhưng mang lại tính thẩm mỹ cao.
Nhà xưởng: Từ 200.000 - 400.000 VNĐ/m2. Đối với nhà xưởng lớn, cần tính toán hệ thống thông gió, chống nóng để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Quán cafe: Từ 300.000 - 600.000 VNĐ/m2 (đặc biệt nếu dùng tôn cách nhiệt hoặc tôn giả ngói). Ngoài ra, thiết kế mái lợp kính kết hợp với tôn cũng là lựa chọn phổ biến.
Sân thượng: Từ 250.000 - 450.000 VNĐ/m2. Việc sử dụng tôn cách nhiệt PU hoặc tôn chống nóng giúp giảm nhiệt độ đáng kể vào mùa hè.
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
Kiểm tra kinh nghiệm: Đánh giá qua các công trình đã thi công trước đó để đảm bảo năng lực của đơn vị.
Tham khảo đánh giá khách hàng: Xem nhận xét trên website, mạng xã hội hoặc hỏi trực tiếp những khách hàng đã sử dụng dịch vụ.
So sánh báo giá: Lựa chọn đơn vị có mức giá hợp lý, không quá rẻ hoặc quá đắt để tránh ảnh hưởng đến chất lượng thi công.
Hợp đồng rõ ràng: Cam kết về chất lượng, tiến độ, bảo hành nhằm tránh phát sinh tranh chấp về sau.
Dịch vụ hậu mãi: Một đơn vị uy tín thường có chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ khách hàng khi có sự cố phát sinh.
.jpg)
.jpg)
Bạn đang cần thi công mái tôn? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận tư vấn chi tiết và báo giá chính xác nhất!
Hotline: 0971773541
Website: lammaitonhanoi.vn