
Tôn xốp chống nóng là loại vật liệu lợp mái có khả năng chống nóng, cách nhiệt, giữ nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Đây là sản phẩm phổ biến trong xây dựng, đặc biệt ở các vùng có thời tiết khắc nghiệt.
Tôn xốp chống nóng có khả năng phản xạ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, giúp nhiệt độ bên trong công trình ổn định. Đồng thời, nó cũng giúp giảm tiếng ồn từ mưa gió, mang lại không gian yên tĩnh.

Tôn xốp chống nóng chất lượng thường gồm ba lớp chính:
Lớp tôn bên ngoài: Được làm từ tôn mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, có khả năng chống gỉ sét, tăng độ bền và chịu lực tốt.
Lớp lõi cách nhiệt: Có thể được làm từ EPS, PU, bông sợi khoáng hoặc bông thủy tinh. Đây là lớp quyết định khả năng cách nhiệt, chống nóng và chống ồn của sản phẩm.
Lớp màng PP/PVC: Được trang bị ở mặt dưới tấm lợp, giúp bảo vệ lõi cách nhiệt, tăng tính thẩm mỹ và chống ẩm mốc.
Tôn xốp chống nóng có nhiều loại khác nhau tùy vào chất liệu và công nghệ sản xuất:
Tôn xốp PU: Được cấu tạo từ 3 lớp gồm tôn, lớp polyurethane (PU) và giấy bạc hoặc tôn. Tôn xốp PU có hiệu suất cách nhiệt và chống nóng cao, tuổi thọ trung bình từ 20-40 năm.
Tôn xốp EPS: Nhẹ, dễ thi công, có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt. Tôn xốp EPS còn có khả năng chống ẩm, chống thấm và tuổi thọ lên đến 40 năm.
Tôn xốp OPP: Được sản xuất từ polypropylene (PP), có độ bền cao, không dễ biến dạng, chống cong vênh và chịu được tác động nhiệt lớn.
Tôn xốp Hòa Phát: Là dòng tôn chất lượng cao, có khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt và độ bền vượt trội. Tôn Hòa Phát có lớp phủ bề mặt đặc biệt giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, chịu lực và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

.jpg)
Tôn xốp chống nóng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Cách nhiệt cho công trình xây dựng: Nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, trường học, bệnh viện...
Hệ thống điều hòa và ống dẫn nhiệt: Giúp giảm hao hụt nhiệt, tăng hiệu suất làm mát.
Ngành công nghiệp ô tô: Cách nhiệt cho khoang động cơ, ống xả.
Đóng gói hàng hóa: Bảo quản thực phẩm, dược phẩm, linh kiện điện tử khỏi tác động nhiệt.
Báo giá tôn xốp chống nóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chủng loại, kích thước, thương hiệu và đơn vị sản xuất. Dưới đây là giá tham khảo:
| Thương hiệu | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Hoa Sen | 206.000 - 236.000 |
| Phương Nam | 215.000 - 247.000 |
| Đông Á | 195.000 - 228.000 |
| Hòa Phát | 210.000 - 250.000 |
| Loại tôn | Độ dày | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Việt Nhật | 0.4 mm | 290.000 |
| 0.45 mm | 300.000 | |
| 0.5 mm | 310.000 | |
| Tôn Hoa Sen | 0.4 mm | 310.000 |
| 0.45 mm | 340.000 | |
| 0.5 mm | 350.000 | |
| Tôn Đông Á | 0.4 mm | 320.000 |
| 0.45 mm | 340.000 | |
| 0.5 mm | 360.000 | |
| Tôn Hòa Phát | 0.4 mm | 315.000 |
| 0.45 mm | 335.000 | |
| 0.5 mm | 355.000 |
Lưu ý: Báo giá có thể thay đổi theo thời gian và đơn vị cung cấp.
Có nhiều yếu tố tác động đến giá tôn xốp chống nóng, bao gồm:
Loại vật liệu: PU, EPS, OPP có giá khác nhau.
Độ dày và kích thước: Tôn dày và lớn hơn có giá cao hơn.
Thương hiệu, chất lượng: Các thương hiệu lớn có giá cao nhưng đảm bảo chất lượng.
Thị trường, nhu cầu và cung cấp: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Chi phí vận chuyển và thi công: Ảnh hưởng đến tổng giá thành.
Tôn xốp chống nóng là giải pháp tối ưu để giảm nhiệt, cách âm và bảo vệ công trình. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách sẽ giúp tối ưu hiệu quả kinh tế. Hãy tham khảo kỹ báo giá trước khi mua để chọn được sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý.
Bạn cần tư vấn cụ thể về chi phí làm mái tôn chống nóng, làm mái tôn trọn gói hay thi công mái tôn giá rẻ tại Hà Nội? Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu của bạn!.gif)
.png)
Hotline:0971773541
Website:lammaitonhanoi.vn